越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bánh mì” (1)
bánh mì

英语
名bread
Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.
I eat bread in the morning.
相关词“bánh mì” (1)
máy nướng bánh mì

英语
名toaster
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
My brother is fixing the toaster.
短语“bánh mì” (9)
có thể mua bánh mì ở ki - ốt đó
You can buy bread at that kiosk.
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
My brother is fixing the toaster.
Bánh mì được làm từ bột mì.
Bread is made from wheat flour.
Tôi phết bơ lên bánh mì.
I spread butter on bread.
Tôi ăn bánh mì kèm ô liu.
I eat bread with olives.
Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.
I eat bread in the morning.
Tôi phết bơ thực vật lên bánh mì.
I spread margarine on bread.
Tôi ăn bánh mì với pa-tê.
I eat bread with pâté.
Tôi ăn bánh mì với giăm bông.
I eat bread with ham.
